phong tặng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Từ cổ, sử dụng trong lịch sử và văn chương cổ) Hành động của vua, triều đình ban cấp tước hiệu, phẩm hàm, danh hiệu vinh dự cho cha mẹ hoặc tổ tiên của một vị quan lớn, người có công lao. Đây là một hình thức vinh danh, tưởng thưởng gián tiếp, thể hiện sự trọng vọng của triều đình đối với bậc sinh thành ra vị quan ấy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua đã phong tặng tước hiệu cho song thân của vị tể tướng.
- Sau chiến thắng, không chỉ tướng sĩ được ban thưởng, mà thân phụ của vị nguyên soái cũng được triều đình phong tặng.
- Trong chế độ phong kiến, việc phong tặng cho phụ mẫu các đại thần là một nghi lễ quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được phong tặng": Ở dạng bị động, nhấn mạnh đối tượng nhận được vinh dự.
- Cụ thân sinh đã được phong tặng tước "Quốc công" vì công lao của người con trai.
- "Lệnh phong tặng" / "Sắc phong tặng": Chỉ văn bản, chiếu chỉ chính thức của vua về việc này.
- Tờ sắc phong tặng ấy vẫn còn được gia đình lưu giữ cẩn thận.
Biến thể và từ gần giống
- Phong (động từ): Ban cấp chức tước, danh hiệu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bản thân người được thưởng).
- Vua phong ông ta làm tướng.
- Truy phong (động từ): Ban cấp tước hiệu, danh hiệu cho người đã khuất.
- Người anh hùng hy sinh được nhà nước truy phong danh hiệu.
- Tặng phong (động từ): Cách nói khác với nghĩa tương tự "phong tặng", thường dùng trong văn bản cổ.
- Sắc phong (danh từ): Văn bản do vua ban để phong tặng.
Từ đồng nghĩa
- Ban tặng (động từ): Ban cho, tặng cho (nghĩa rộng, không chỉ về tước hiệu).
- Sắc phong (có thể dùng như động từ trong ngữ cảnh cụ thể): Ban cấp bằng sắc chỉ.
Lưu ý sử dụng
- "Phong tặng" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ điển, hoặc khi nói về các nghi lễ, chế độ cũ. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Đối tượng của hành động "phong tặng" thường không phải là bản thân người có công, mà là cha mẹ hoặc tổ tiên của họ. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với từ "phong" đơn thuần.
- Cấp phẩm hàm cho cha mẹ kẻ làm quan to.